Skip to content
Jeep Compass 1.6 Multijet (130 Hp) - xem

Jeep Compass 1.6 Multijet • 130 HP

SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2021-nay
130 HP
Công suất
10.6 giây
0-100 km/h
194 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.6 giây
0-60 mph10.1 giây
Tốc độ tối đa194 km/h

Hệ truyền động

Công suất130 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơ46346020
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79.5 mm
Hành trình80.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.8 L
DT nước mát5.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/45 R19
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4404 mm
Rộng (gập)1874 mm
Chiều cao1629 mm
Chiều dài cơ sở2636 mm
Khoảng sáng gầm xe198 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1540 kg
Cốp xe438 L
Cốp tối đa1387 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.9 L/100km
Ngoài đô thị4 L/100km
Đường hỗn hợp5.2-5.3 L/100km
Khí thải
CO₂140 g/km
TC khí thảiEuro 6d-Final
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG45 - 44 mpg
UK MPG54 - 53 mpg
km/lít19 - 19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.