
Jeep Compass Trailhawk 2.0 Turbo • 200 HP • 4x4 Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2021-nay
200 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất200 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1750-4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơEC1
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.6 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 305x28 mm
Phanh sauĐĩa, 278x12 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/65 R17
Mâm xe6.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4404 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2033 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1874 mm
Chiều cao1647 mm
Chiều dài cơ sở2636 mm
Khoảng sáng gầm xe219 mm
Chiều rộng cơ sở trước1542 mm
Chiều rộng cơ sở sau1532 mm
Đường kính quay vòng10.76 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1642 kg
Trọng lượng toàn tải2177 kg
Cốp xeDung tích cốp xe438 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1387 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.7 L/100km
Khí thải
CO₂205 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu51 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới30.4 °
Góc thoátGóc thoát34 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc23.6 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước483 mm
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)453 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)907 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo90 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.