
Jeep Compass 1.2 • 145 HP • e-Hybrid eDCT
SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2025-nay
145 HP
Công suất
10.3 giây
0-100 km/h
188 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h10.3 giây
0-60 mph9.8 giây
Tốc độ tối đa188 km/h
Hệ truyền động
Công suất145 HP
Mô-men xoắn230 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)0.9 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Công suất hệ thống145 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 128 HP
Mô-men mô-tơ 150 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4552 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1928 mm
Chiều cao1675 mm
Chiều dài cơ sở2795 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1592 kg
Cốp xeDung tích cốp xe550 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.9 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)133 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới20 °
Góc thoátGóc thoát28 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc15 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước408 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1150 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.