Skip to content
Jeep Compass e 74 kWh (213 Hp) Electric - other

Jeep Compass e 74 kWh • 213 HP • Electric

SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2025-nay
213 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất213 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)80 kWh
Pin (Thực)74 kWh
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống213 HP
Mô-men hệ thống345 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1213 HP
Mô-men mô-tơ 1345 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)500 km
Tiêu thụ WLTP17.5 kWh/100km
Tầm hoạt động500 km
Tầm hoạt động310.69 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe19"; 20"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4552 mm
Rộng (gập)1928 mm
Chiều cao1675 mm
Chiều dài cơ sở2795 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2123 kg
Cốp xe550 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Khả năng vượt địa hình

Góc tới20 °
Góc thoát28 °
Góc đỉnh dốc15 °
Lội nước408 mm

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.