
Jeep Gladiator 3.6 Pentastar V6 • 285 HP • 4WD Automatic
Xe bán tải8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-2023
285 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất285 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn353 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3604 cc
Mã động cơERC
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh96 mm
Hành trìnhHành trình piston83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.73 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDependent spring suspension with anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo saudependent spring suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp245/75 R17; 285/70 R17; 255/70 R18
Mâm xe7.5J x 17; 7.5J x 18;
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5539 mm
Chiều rộng1875 mm
Chiều dài cơ sở3487 mm
Khoảng sáng gầm xe283 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2119 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.8 L/100km
Ngoài đô thị10.7 L/100km
Đường hỗn hợp12.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu83 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới40.8 °
Góc thoátGóc thoát25 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc18.4 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2128 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.