Skip to content
Jeep Gladiator Willys 3.6 Pentastar V6 (285 Hp) 4x4 Automatic - other

Jeep Gladiator Willys 3.6 Pentastar V6 • 285 HP • 4x4 Automatic

Xe bán tải8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2024-nay
285 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất285 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn353 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3604 cc
Mã động cơPentastar / ERC
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính96 mm
Hành trình83 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mát12.3 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Rigid axle suspension, Transverse stabilizer
Treo sauRigid axle suspension, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 330x28 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 345x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp255/75 R17
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5539 mm
Chiều rộng1875 mm
Chiều dài cơ sở3487 mm
Khoảng nhô trước755 mm
Khoảng nhô sau1296 mm
Khoảng sáng gầm xe254 mm
Chiều rộng cơ sở trước1598 mm
Chiều rộng cơ sở sau1598 mm
Đường kính quay vòng13.56 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2168 kg
Trọng lượng toàn tải2609 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp12.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu83 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới40.8 °
Góc thoát25 °
Góc đỉnh dốc18.4 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)2722 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.