
Jeep Grand Cherokee 4.7 V8 • 235 HP • Automatic
SUV5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2003-2004
235 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất235 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4701 cc
Mã động cơEVA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh93 mm
Hành trìnhHành trình piston86.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Rigid axle suspension, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Transverse stabilizer, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 305 mm
Phanh sauĐĩa, 305 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp245/70 R16; 235/65 R17
Mâm xe7J x 16; 7.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4610 mm
Chiều rộng1836 mm
Chiều cao1786 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Khoảng nhô trước815 mm
Khoảng nhô sau1105 mm
Khoảng sáng gầm xe221 mm
Chiều rộng cơ sở trước1511 mm
Chiều rộng cơ sở sau1511 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.45 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1759 kg
Trọng lượng toàn tải2359 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1104 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2047 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa68 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp13.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu78 L
US MPG17 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới36.7 °
Góc thoátGóc thoát28.6 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc22.6 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2948 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo340 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.