
Jeep Grand Cherokee 3.0 CRD • 241 HP • 4x4 Automatic
SUV5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2010-2013
241 HP
Công suất
8.2 giây
0-100 km/h
202 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.2 giây
0-60 mph7.8 giây
Tốc độ tối đa202 km/h
Hệ truyền động
Công suất241 HP tại 3600-4000 vòng/phút
Mô-men xoắn550 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2987 cc
Mã động cơEXN
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén18:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu8.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13.2 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp265/60 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4822 mm
Chiều rộng1943 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2154 mm
Chiều cao1781 mm
Chiều dài cơ sở2915 mm
Khoảng sáng gầm xe218 mm
Chiều rộng cơ sở trước1628 mm
Chiều rộng cơ sở sau1634 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.37 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2272 kg
Trọng lượng toàn tải2949 kg
Cốp xeDung tích cốp xe457 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1554 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.3 L/100km
Ngoài đô thị7.2 L/100km
Đường hỗn hợp8.3 L/100km
Khí thải
CO₂218 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu93 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới26 °
Góc thoátGóc thoát24 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc19 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.