
Jeep Grand Cherokee 3.0 CRD • 190 HP • 4x4 Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2013-2017
190 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Hệ truyền động
Công suất190 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn440 Nm tại 1600-2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2987 cc
Mã động cơEXN
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu8.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13.2 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp265/60 R18; 265/50 R20
Mâm xe8J x 18; 8J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4828 mm
Chiều rộng1943 mm
Chiều cao1802 mm
Chiều dài cơ sở2915 mm
Khoảng sáng gầm xe218 mm
Chiều rộng cơ sở trước1628 mm
Chiều rộng cơ sở sau1634 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.37 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2403 kg
Trọng lượng toàn tải2949 kg
Cốp xeDung tích cốp xe457 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1554 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.3 L/100km
Ngoài đô thị6.5 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
CO₂198 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu93 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới26.3 °
Góc thoátGóc thoát26.5 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc18.8 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.