
Jeep Grand Cherokee 5.7 V8 • 364 HP • Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2013-2017
364 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất364 HP tại 5150 vòng/phút
Mô-men xoắn529 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5654 cc
Mã động cơEZH
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh99.5 mm
Hành trìnhHành trình piston90.9 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát14.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp265/60 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4822 mm
Chiều rộng1943 mm
Chiều cao1761 mm
Chiều dài cơ sở2915 mm
Khoảng sáng gầm xe218 mm
Chiều rộng cơ sở trước1623 mm
Chiều rộng cơ sở sau1627 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.37 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2221 kg
Trọng lượng toàn tải2948 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị16.8 L/100km
Ngoài đô thị10.7 L/100km
Đường hỗn hợp13.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu93 L
US MPG17 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới26.3 °
Góc thoátGóc thoát26.5 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc18.8 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3357 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.