
Jeep Grand Cherokee SRT8 6.4 V8 • 468 HP • 4x4 Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2013-2017
468 HP
Công suất
5 giây
0-100 km/h
257 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5 giây
0-60 mph4.8 giây
Tốc độ tối đa257 km/h
Hệ truyền động
Công suất468 HP tại 6250 vòng/phút
Mô-men xoắn624 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6417 cc
Mã động cơESG
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh103.9 mm
Hành trìnhHành trình piston94.5 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp295/45 R20
Mâm xe10J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4846 mm
Chiều rộng1954 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2156 mm
Chiều cao1749 mm
Chiều dài cơ sở2915 mm
Khoảng sáng gầm xe211 mm
Chiều rộng cơ sở trước1618 mm
Chiều rộng cơ sở sau1633 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.39 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2342 kg
Cốp xeDung tích cốp xe457 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1554 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị20.7 L/100km
Ngoài đô thị10.1 L/100km
Đường hỗn hợp14 L/100km
Khí thải
CO₂327 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu93 L
US MPG17 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới18.45 °
Góc thoátGóc thoát21.9 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc17.84 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2949 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.