
Jeep Grand Cherokee SRT 6.4 V8 • 468 HP • 4x4 Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2022
468 HP
Công suất
5 giây
0-100 km/h
257 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5 giây
0-60 mph4.8 giây
Tốc độ tối đa257 km/h
Hệ truyền động
Công suất468 HP tại 6250 vòng/phút
Mô-men xoắn624 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6417 cc
Mã động cơHEMI / ESG
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh103.9 mm
Hành trìnhHành trình piston94.5 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV, VVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 380x34 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp295/45 R20
Mâm xe10J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4846 mm
Chiều rộng1954 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2156 mm
Chiều cao1749 mm
Chiều dài cơ sở2914 mm
Khoảng sáng gầm xe201 mm
Chiều rộng cơ sở trước1669 mm
Chiều rộng cơ sở sau1661 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.37 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2343 kg
Trọng lượng toàn tải2949 kg
Cốp xeDung tích cốp xe800 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1689 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp13.5-14.6 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)338 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG17 - 16 mpg
UK MPG21 - 19 mpg
km/lít7 - 7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới18.4 °
Góc thoátGóc thoát21.9 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc17.8 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước508 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2949 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.