Skip to content
Jeep Liberty 2.4 16V (150 Hp) - xem

Jeep Liberty 2.4 16V • 150 HP

SUV5 cấp số sànDẫn động cầu sau2001-2004
150 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn224 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2429 cc
Mã động cơED1
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87.5 mm
Hành trình101 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mát9.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring, Transverse stabilizer
Treo sauRigid axle suspension, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 287.02 mm
Phanh sauĐĩa, 284.48x12.7 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp235/70 R16
Mâm xe7J x 16

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4437 mm
Chiều rộng1819 mm
Chiều cao1783 mm
Chiều dài cơ sở2647 mm
Khoảng sáng gầm xe226 mm
Chiều rộng cơ sở trước1524 mm
Chiều rộng cơ sở sau1516 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1591 kg
Trọng lượng toàn tải2245 kg
Cốp xe821 L
Cốp tối đa1954 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu74 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới35.3 °
Góc thoát31 °
Góc đỉnh dốc21 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)907 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.