
Jeep Liberty 2.4 16V • 150 HP
SUV6 cấp số sànDẫn động cầu sau2004-2007
150 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn224 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2429 cc
Mã động cơED1
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh87.5 mm
Hành trìnhHành trình piston101 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 287.02 mm
Phanh sauĐĩa, 284.48x12.7 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp225/75 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4437 mm
Chiều rộng1824 mm
Chiều cao1824 mm
Chiều dài cơ sở2647 mm
Khoảng nhô trước734 mm
Khoảng nhô sau1052 mm
Khoảng sáng gầm xe241 mm
Chiều rộng cơ sở trước1524 mm
Chiều rộng cơ sở sau1516 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1662 kg
Trọng lượng toàn tải2245 kg
Cốp xeDung tích cốp xe878 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1954 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu78 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới37.2 °
Góc thoátGóc thoát31.5 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc21.8 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)907 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.