
Jeep Liberty 2.8 CRD • 160 HP • 4WD Automatic
SUV5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2004-2007
160 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất160 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2768 cc
Mã động cơENR
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén17.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh94 mm
Hành trìnhHành trình piston100 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Transverse stabilizer, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 288x28 mm
Phanh sauĐĩa, 284x12 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/75 R16; 235/65 R17
Mâm xe7J x 16; 7J x 17; 7.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4430 mm
Chiều rộng1819 mm
Chiều cao1784 mm
Chiều dài cơ sở2649 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1524 mm
Chiều rộng cơ sở sau1516 mm
Đường kính quay vòng12 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.421 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1953 kg
Trọng lượng toàn tải2563 kg
Cốp xeDung tích cốp xe821 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1950 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới36 °
Góc thoátGóc thoát31.5 °
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2268 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo227 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.