Skip to content
Jeep Renegade 1.4 MultiAir2 (140 Hp) DDCT start&stop - xem

Jeep Renegade 1.4 MultiAir2 • 140 HP • DDCT start&stop

SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2014-2018
140 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
181 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa181 km/h

Hệ truyền động

Công suất140 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1368 cc
Mã động cơ55263624
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính72 mm
Hành trình84 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mát5.2 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauMcPherson
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4236 mm
Chiều rộng1805 mm
Chiều cao1667 mm
Chiều dài cơ sở2570 mm
Khoảng sáng gầm xe175 mm
Chiều rộng cơ sở trước1541 mm
Chiều rộng cơ sở sau1541 mm
Đường kính quay vòng11.07 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe351 L
Cốp tối đa1297 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.5 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
CO₂137 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Góc tới17.9 °
Góc thoát29.7 °
Tải kéo (ko phanh)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.