
Jeep Renegade 1.6 e-torq • 110 HP • start&stop
SUV5 cấp số sànDẫn động cầu trước2014-2018
110 HP
Công suất
11.8 giây
0-100 km/h
178 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.8 giây
0-60 mph11.2 giây
Tốc độ tối đa178 km/h
Hệ truyền động
Công suất110 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn152 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơ55263842
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh77 mm
Hành trìnhHành trình piston85.8 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.6 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauMcPherson
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4236 mm
Chiều rộng1805 mm
Chiều cao1667 mm
Chiều dài cơ sở2570 mm
Khoảng sáng gầm xe175 mm
Chiều rộng cơ sở trước1541 mm
Chiều rộng cơ sở sau1541 mm
Đường kính quay vòng11.07 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe351 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1297 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.8 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Đường hỗn hợp6 L/100km
Khí thải
CO₂141 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG39 mpg
UK MPG47 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới17.9 °
Góc thoátGóc thoát29.7 °
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)1000 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.