
Jeep Renegade 1.3 T-GDI • 180 HP • 4x4 Automatic
SUV9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-nay
180 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
201 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa201 km/h
Hệ truyền động
Công suất180 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 1850 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1332 cc
Mã động cơ55282328
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh70 mm
Hành trìnhHành trình piston86.5 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauMcPherson, Independent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/60 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4236 mm
Chiều rộng1805 mm
Chiều cao1684 mm
Chiều dài cơ sở2570 mm
Khoảng sáng gầm xe166 mm
Đường kính quay vòng11.07 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1430 kg
Cốp xeDung tích cốp xe351 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1297 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.1-7.4 L/100km
Khí thải
CO₂170 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG33 - 32 mpg
UK MPG40 - 38 mpg
km/lít14 - 14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới19.3 °
Góc thoátGóc thoát24.2 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc15.7 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.