
Jeep Renegade 2.0 Multijet • 140 HP • 4x4 Automatic
SUV9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-nay
140 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
182 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa182 km/h
Hệ truyền động
Công suất140 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1956 cc
Mã động cơ55284064
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston90.4 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4236 mm
Chiều rộng1805 mm
Chiều cao1684 mm
Chiều dài cơ sở2570 mm
Khoảng sáng gầm xe198 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1540 kg
Cốp xeDung tích cốp xe351 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1297 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.2-6.4 L/100km
Khí thải
CO₂167 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6 d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG38 - 37 mpg
UK MPG46 - 44 mpg
km/lít16 - 16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.