Skip to content
Jeep Renegade 2.4 MultiAir2 TIGERSHARK (182 Hp) Automatic - xem

Jeep Renegade 2.4 MultiAir2 TIGERSHARK • 182 HP • Automatic

SUV9 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-nay
182 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất182 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn237 Nm tại 3900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2360 cc
Mã động cơ50052375
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87.88 mm
Hành trình97.02 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát6.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/60 R17; 215/65 R17; 225/55 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4232 mm
Rộng (gương)2022 mm
Rộng (gập)1885 mm
Chiều cao1689 mm
Chiều dài cơ sở2570 mm
Khoảng sáng gầm xe170 mm
Chiều rộng cơ sở trước1539 mm
Chiều rộng cơ sở sau1539 mm
Đường kính quay vòng11.07 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1436 kg
Cốp xe525 L
Cốp tối đa1438 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.8 L/100km
Ngoài đô thị9.1 L/100km
Đường hỗn hợp11.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Khả năng vượt địa hình

Góc tới17.9 °
Góc thoát29.7 °
Góc đỉnh dốc21.2 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.