
Jeep Wrangler 4.0 i • 184 HP • Automatic
SUV3 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1987-1995
184 HP
Công suất
9.4 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.4 giây
0-60 mph8.9 giây
Tốc độ tối đa170 km/h
Hệ truyền động
Công suất184 HP tại 4750 vòng/phút
Mô-men xoắn290 Nm tại 3950 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3964 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh98.5 mm
Hành trìnhHành trình piston86.7 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcLeaf spring
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/75 R15 S
Mâm xe15"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3859 mm
Chiều rộng1740 mm
Chiều cao1765 mm
Chiều dài cơ sở2373 mm
Chiều rộng cơ sở trước1473 mm
Chiều rộng cơ sở sau1473 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1555 kg
Trọng lượng toàn tải1950 kg
Cốp xeDung tích cốp xe354 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1223 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp15 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu76 L
US MPG16 mpg
UK MPG19 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.