
Jeep Wrangler 4.0 i • 178 HP
SUV5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1997-2006
178 HP
Công suất
9.4 giây
0-100 km/h
174 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.4 giây
0-60 mph8.9 giây
Tốc độ tối đa174 km/h
Hệ truyền động
Công suất178 HP tại 4600 vòng/phút
Mô-men xoắn290 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3964 cc
Mã động cơERH
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh3
Đường kínhĐường kính xi-lanh98.5 mm
Hành trìnhHành trình piston86.6 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/75 R15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3883 mm
Chiều rộng1732 mm
Chiều cao1780 mm
Chiều dài cơ sở2373 mm
Chiều rộng cơ sở trước1473 mm
Chiều rộng cơ sở sau1473 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1495 kg
Trọng lượng toàn tải1975 kg
Cốp xeDung tích cốp xe320 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1565 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị18.6 L/100km
Ngoài đô thị9.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.