
Jeep Wrangler Rubicon 4.0 i • 193 HP • Automatic
SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1997-2006
193 HP
Công suất
9.4 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.4 giây
0-60 mph8.9 giây
Tốc độ tối đa170 km/h
Hệ truyền động
Công suất193 HP tại 4600 vòng/phút
Mô-men xoắn319 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3956 cc
Mã động cơERH
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh98.4 mm
Hành trìnhHành trình piston86.7 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp245/75 R16
Mâm xe16"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3947 mm
Chiều rộng1693 mm
Chiều cao1764 mm
Chiều dài cơ sở2373 mm
Chiều rộng cơ sở trước1474 mm
Chiều rộng cơ sở sau1473 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1725 kg
Trọng lượng toàn tải2064 kg
Cốp xeDung tích cốp xe252 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1303 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị16.8 L/100km
Ngoài đô thị13.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.