Skip to content
Jeep Wrangler Rubicon 3.8i V6 (196 Hp) 4x4 Automatic - xem

Jeep Wrangler Rubicon 3.8i V6 • 196 HP • 4x4 Automatic

SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2006-2018
196 HP
Công suất
11.1 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.1 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất196 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn315 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3778 cc
Mã động cơEGT
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính96 mm
Hành trình87 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát12 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcRigid axle suspension
Treo sauRigid axle suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp255/75 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4223 mm
Chiều rộng1873 mm
Chiều cao1800 mm
Chiều dài cơ sở2424 mm
Khoảng sáng gầm xe261 mm
Chiều rộng cơ sở trước1572 mm
Chiều rộng cơ sở sau1572 mm
Đường kính quay vòng10.36 m
Hệ số cản gió0.495 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1740 kg
Trọng lượng toàn tải2220 kg
Cốp xe142 L
Cốp tối đa430 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị16.4 L/100km
Ngoài đô thị8.8 L/100km
Đường hỗn hợp11.6 L/100km
Khí thải
CO₂275 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới38.1 °
Góc thoát31.3 °
Góc đỉnh dốc25.9 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.