Skip to content
Jeep Wrangler Sahara 2.8 CRDi (197 Hp) 4x4 Automatic - xem

Jeep Wrangler Sahara 2.8 CRDi • 197 HP • 4x4 Automatic

SUV5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2006-2018
197 HP
Công suất
10.6 giây
0-100 km/h
172 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.6 giây
0-60 mph10.1 giây
Tốc độ tối đa172 km/h

Hệ truyền động

Công suất197 HP tại 3600 vòng/phút
Mô-men xoắn460 Nm tại 1600-2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2776 cc
Mã động cơENS
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình100 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mát12 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcRigid axle suspension
Treo sauRigid axle suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp245/75 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4223 mm
Chiều rộng1873 mm
Chiều cao1840 mm
Chiều dài cơ sở2424 mm
Khoảng sáng gầm xe259 mm
Chiều rộng cơ sở trước1572 mm
Chiều rộng cơ sở sau1572 mm
Đường kính quay vòng10.36 m
Hệ số cản gió0.495 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1858 kg
Trọng lượng toàn tải2506 kg
Cốp xe142 L
Cốp tối đa430 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.7 L/100km
Ngoài đô thị7.1 L/100km
Đường hỗn hợp8.1 L/100km
Khí thải
CO₂209 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới38.1 °
Góc thoát31.3 °
Góc đỉnh dốc25.9 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.