
Jeep Wrangler Sahara 3.8i V6 • 202 HP • 4x4 Automatic
SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2006-2018
202 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất202 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn321 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3778 cc
Mã động cơEGT
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh96 mm
Hành trìnhHành trình piston87 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcRigid axle suspension
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp255/75 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3881 mm
Chiều rộng1873 mm
Chiều cao1833 mm
Chiều dài cơ sở2424 mm
Khoảng sáng gầm xe256 mm
Chiều rộng cơ sở trước1572 mm
Chiều rộng cơ sở sau1572 mm
Đường kính quay vòng10.62 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.495 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1804 kg
Trọng lượng toàn tải2258 kg
Cốp xeDung tích cốp xe142 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa430 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.8 L/100km
Ngoài đô thị12.4 L/100km
Đường hỗn hợp13.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG17 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới43.8 °
Góc thoátGóc thoát40.3 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc24.9 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.