Skip to content
Jeep Wrangler 2.8 CRDi (174 Hp) 4x4 Automatic - xem

Jeep Wrangler 2.8 CRDi • 174 HP • 4x4 Automatic

SUV5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2006-2018
174 HP
Công suất
180 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất174 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn410 Nm tại 2000-2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2778 cc
Mã động cơENS
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén17.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình100 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mát12 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcRigid axle suspension
Treo sauRigid axle suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp255/75 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4751 mm
Chiều rộng1877 mm
Chiều cao1834 mm
Chiều dài cơ sở2946 mm
Khoảng sáng gầm xe253 mm
Chiều rộng cơ sở trước1572 mm
Chiều rộng cơ sở sau1572 mm
Đường kính quay vòng12.25 m
Hệ số cản gió0.495 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1980 kg
Trọng lượng toàn tải2505 kg
Cốp tối đa2322 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.6 L/100km
Ngoài đô thị8.4 L/100km
Đường hỗn hợp9.9 L/100km
Khí thải
CO₂263 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới37.7 °
Góc thoát31.3 °
Góc đỉnh dốc20.3 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.