
Jeep Wrangler Sahara 2.2 CRDi • 200 HP • 4x4 Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2023
200 HP
Công suất
8.9 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.9 giây
0-60 mph8.5 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất200 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2143 cc
Mã động cơEBH
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston99 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.73 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.54 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Rigid axle suspension, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp255/70 R18
Mâm xe7.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4334 mm
Chiều rộng1894 mm
Chiều cao1839 mm
Chiều dài cơ sở2459 mm
Khoảng sáng gầm xe260 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1920 kg
Trọng lượng toàn tải2404 kg
Cốp xeDung tích cốp xe203 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa508 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.9 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)209 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới37.4 °
Góc thoátGóc thoát30.5 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc26.2 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước760 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1497 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.