Skip to content
Kia Cadenza 3.5 V6 (290 Hp) Automatic - xem

Kia Cadenza 3.5 V6 • 290 HP • Automatic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2009-2013
290 HP
Công suất
7.2 giây
0-100 km/h
230 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.2 giây
0-60 mph6.8 giây
Tốc độ tối đa230 km/h

Hệ truyền động

Công suất290 HP tại 6600 vòng/phút
Mô-men xoắn338 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3470 cc
Mã động cơLambda II / G6DC
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92 mm
Hành trình87 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát8.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp215/65 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4965 mm
Chiều rộng1850 mm
Chiều cao1475 mm
Chiều dài cơ sở2845 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Chiều rộng cơ sở trước1613 mm
Chiều rộng cơ sở sau1611 mm
Đường kính quay vòng11.08 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1575 kg
Trọng lượng toàn tải2065 kg
Cốp xe451 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.4 L/100km
Khí thải
CO₂223 g/km
TC khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.