Skip to content
Kia Carens 2.0 GDI (166 Hp) Automatic - xem

Kia Carens 2.0 GDI • 166 HP • Automatic

MPV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-2019
166 HP
Công suất
10.8 giây
0-100 km/h
198 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.8 giây
0-60 mph10.3 giây
Tốc độ tối đa198 km/h

Hệ truyền động

Công suất166 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn213 Nm tại 4700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơG4NC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình97 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
DT nước mát6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 300 mm
Phanh sauĐĩa, 284 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R16 91V; 225/45 R17 91V; 225/45 R18 95V
Mâm xe6.5J x 16 ET48.5; 7.0J x 17 ET50.5; 7.5J x 18 ET53.5
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4525 mm
Chiều rộng1805 mm
Chiều cao1610 mm
Chiều dài cơ sở2750 mm
Khoảng nhô trước940 mm
Khoảng nhô sau835 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1445 kg
Trọng lượng toàn tải2060 kg
Cốp xe536 L
Cốp tối đa1694 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.8 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC182 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)740 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.