
Kia Carnival 2.9 TD • 126 HP
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1998-2001
126 HP
Công suất
17.3 giây
0-100 km/h
168 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h17.3 giây
0-60 mph16.4 giây
Tốc độ tối đa168 km/h
Hệ truyền động
Công suất126 HP tại 3600 vòng/phút
Mô-men xoắn338 Nm tại 1950 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2902 cc
Mã động cơJ3
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén19:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh97.1 mm
Hành trìnhHành trình piston98 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp215/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4890 mm
Chiều rộng1900 mm
Chiều cao1730 mm
Chiều dài cơ sở2910 mm
Chiều rộng cơ sở trước1625 mm
Chiều rộng cơ sở sau1600 mm
Đường kính quay vòng13 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1880 kg
Trọng lượng toàn tải2545 kg
Cốp xeDung tích cốp xe344 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1159 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12 L/100km
Ngoài đô thị7 L/100km
Đường hỗn hợp8.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.