
Kia Carnival 3.8i V6 • 254 HP • Automatic
Minivan5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2010-2014
254 HP
Công suất
10 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10 giây
0-60 mph9.5 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất254 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn343 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3778 cc
Mã động cơLambda / G6DA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh96 mm
Hành trìnhHành trình piston87 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauDependent spring suspension with transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp225/70 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4810 mm
Chiều rộng1985 mm
Chiều cao1750 mm
Chiều dài cơ sở2890 mm
Chiều rộng cơ sở trước1685 mm
Chiều rộng cơ sở sau1685 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1990 kg
Cốp xeDung tích cốp xe364 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3440 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.1 L/100km
Ngoài đô thị9.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.