
Kia Carnival 2.9 CRDi • 185 HP • Automatic
Minivan5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2006-2010
185 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất185 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn343 Nm tại 1750-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2902 cc
Mã động cơJ3
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén18:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh97.1 mm
Hành trìnhHành trình piston98 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauDependent spring suspension with transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp235/60 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5130 mm
Chiều rộng1985 mm
Chiều cao1780 mm
Chiều dài cơ sở3020 mm
Chiều rộng cơ sở trước1685 mm
Chiều rộng cơ sở sau1685 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2132 kg
Trọng lượng toàn tải2920 kg
Cốp xeDung tích cốp xe912 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa4007 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.