Skip to content
Kia Carnival 3.3 V6 (270 Hp) Automatic - xem

Kia Carnival 3.3 V6 • 270 HP • Automatic

Minivan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2014-2018
270 HP
Công suất
8.6 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi8
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.6 giây
0-60 mph8.2 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất270 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn318 Nm tại 5200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3342 cc
Mã động cơG6DF
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.69:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92 mm
Hành trình83.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6 L
DT nước mát11.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp235/65 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5115 mm
Chiều rộng1985 mm
Chiều dài cơ sở3060 mm
Khoảng nhô trước955 mm
Khoảng nhô sau1100 mm
Khoảng sáng gầm xe171 mm
Chiều rộng cơ sở trước1745 mm
Chiều rộng cơ sở sau1752 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1968 kg
Trọng lượng toàn tải2990 kg
Cốp xe359 L
Cốp tối đa2335 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.9 L/100km
Ngoài đô thị10.7 L/100km
Đường hỗn hợp11.1 L/100km
Khí thải
CO₂257 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.