
Kia Cee'd 1.4 CVVT 16V • 100 HP
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2012-2015
100 HP
Công suất
12.8 giây
0-100 km/h
182 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.8 giây
0-60 mph12.2 giây
Tốc độ tối đa182 km/h
Hệ truyền động
Công suất100 HP
Mô-men xoắn137 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1396 cc
Mã động cơG4FA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp195/65 R15; 205/55 R16; 225/45 R17
Mâm xe15"; 16"; 17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4310 mm
Chiều rộng1780 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1258 kg
Trọng lượng toàn tải1820 kg
Cốp xeDung tích cốp xe380 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1318 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.4 L/100km
Ngoài đô thị4.8 L/100km
Đường hỗn hợp6.1 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
US MPG39 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.