Skip to content
Kia Cee'd 1.0 T-GDI (100 Hp) ISG - xem

Kia Cee'd 1.0 T-GDI • 100 HP • ISG

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2015-2018
100 HP
Công suất
12.8 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.8 giây
0-60 mph12.2 giây
Tốc độ tối đa185 km/h

Hệ truyền động

Công suất100 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn171 Nm tại 1500-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh998 cc
Mã động cơKappa II / G3LC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính71 mm
Hành trình84 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mát6 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280-300 mm
Phanh sauĐĩa, 262-284 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp195/65 R15 91H; 205/55 R16 91H
Mâm xe6; 0J x 15 ET46; 6; 5J x 16 ET50
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4310 mm
Chiều rộng1780 mm
Rộng (gương)2035 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Khoảng nhô trước900 mm
Khoảng nhô sau760 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1204 kg
Trọng lượng toàn tải1820 kg
Cốp xe380 L
Cốp tối đa1318 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.7-4.9 L/100km
Khí thải
CO₂113 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
US MPG50 - 48 mpg
UK MPG60 - 58 mpg
km/lít21 - 20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)500 kg
Tải kéo (12%)1000 kg
Móc kéo60 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.