
Kia Cee'd 1.6 CRDI • 136 HP • ISG DCT
Hatchback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2015-2018
136 HP
Công suất
10.6 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.6 giây
0-60 mph10.1 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất136 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1582 cc
Mã động cơD4FB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh77.2 mm
Hành trìnhHành trình piston84.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.7 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280-300 mm
Phanh sauĐĩa, 262-284 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp205/55 R16 91H; 225/45 R17 91V
Mâm xe6; 5J x 16 ET50; 7; 0J x 17 ET53
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4310 mm
Chiều rộng1780 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2035 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Khoảng nhô trước900 mm
Khoảng nhô sau760 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1322 kg
Trọng lượng toàn tải1940 kg
Cốp xeDung tích cốp xe380 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1318 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị4.6 L/100km
Ngoài đô thị3.9 L/100km
Đường hỗn hợp4.2 L/100km
Khí thải
CO₂109 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
US MPG56 mpg
UK MPG67 mpg
km/lít24 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)650 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.