Skip to content
Kia Cee'd 1.6 GDI (135 Hp) DCT - xem

Kia Cee'd 1.6 GDI • 135 HP • DCT

Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2015-2018
135 HP
Công suất
10.8 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.8 giây
0-60 mph10.3 giây
Tốc độ tối đa195 km/h

Hệ truyền động

Công suất135 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn165 Nm tại 4850 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1591 cc
Mã động cơG4FD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính77 mm
Hành trình85.44 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
DT nước mát5.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280-300 mm
Phanh sauĐĩa, 262-284 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/55 R16 91H; 225/45 R17 91V
Mâm xe6; 5J x 16 ET50; 7; 0J x 17 ET53
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4310 mm
Chiều rộng1780 mm
Rộng (gương)2035 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Khoảng nhô trước900 mm
Khoảng nhô sau760 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1227 kg
Trọng lượng toàn tải1840 kg
Cốp xe380 L
Cốp tối đa1318 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.5 L/100km
Ngoài đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
CO₂136 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)600 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo60 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.