Skip to content
Kia Cee'd 1.6 CRDi (115 Hp) Mild Hybrid DCT - xem

Kia Cee'd 1.6 CRDi • 115 HP • Mild Hybrid DCT

Hatchback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-2021
115 HP
Công suất
10.9 giây
0-100 km/h
192 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h10.9 giây
0-60 mph10.4 giây
Tốc độ tối đa192 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1500-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơSmartstream / D4FE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.9:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính77 mm
Hành trình85.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mát7.7 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)0.46 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V
Vị trí pinDưới cốp xe
Vị trí mô-tơFront, Transverse
Công suất mô-tơ 114 HP
Vị trí mô-tơ 1Trước, Ngang

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280x23 mm
Phanh sauĐĩa, 272x10 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15; 205/55 R16; 225/45 R17
Mâm xe6J x 15; 6.5J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4310 mm
Chiều rộng1800 mm
Rộng (gương)2055 mm
Chiều cao1447 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Khoảng nhô trước880 mm
Khoảng nhô sau780 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1370 kg
Trọng lượng toàn tải1489 kg
Cốp xe357 L
Cốp tối đa1253 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP3.8-4 L/100km
Đường hỗn hợp3.8-4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP100-105 g/km
CO₂ NEDC105 g/km
TC khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG62 - 59 mpg
UK MPG74 - 71 mpg
km/lít26 - 25 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)650 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.