Skip to content
Kia Cee'd 2.0 CVVT (143 Hp) - xem

Kia Cee'd 2.0 CVVT • 143 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước2007-2009
143 HP
Công suất
10.7 giây
0-100 km/h
205 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.7 giây
0-60 mph10.2 giây
Tốc độ tối đa205 km/h

Hệ truyền động

Công suất143 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn186 Nm tại 4600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1975 cc
Mã động cơG4GC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.1:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình93.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC CVVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mát6.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280 mm
Phanh sauĐĩa, 262 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/65 R15; 195/65 R15; 205/55 R16; 225/45 R17
Mâm xe5.5J x 15; 6J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4470 mm
Chiều rộng1790 mm
Chiều cao1490 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Khoảng nhô trước865 mm
Khoảng nhô sau955 mm
Chiều rộng cơ sở trước1546 mm
Chiều rộng cơ sở sau1544 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1397 kg
Trọng lượng toàn tải1890 kg
Cốp xe534 L
Cốp tối đa1664 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.3 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC174 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
US MPG32 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)550 kg
Tải kéo (12%)1200 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.