
Kia Cee'd 1.0 T-GDI • 100 HP • ISG
Wagon6 cấp số sànDẫn động cầu trước2015-2018
100 HP
Công suất
13.1 giây
0-100 km/h
182 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.1 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa182 km/h
Hệ truyền động
Công suất100 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn171 Nm tại 1500-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh998 cc
Mã động cơKappa II / G3LC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh71 mm
Hành trìnhHành trình piston84 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280-300 mm
Phanh sauĐĩa, 262-284 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp195/65 R15 91H; 205/55 R16 91H
Mâm xe6; 0J x 15 ET46; 6; 5J x 16 ET50
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4505 mm
Chiều rộng1780 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2035 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Khoảng nhô trước900 mm
Khoảng nhô sau955 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1230 kg
Trọng lượng toàn tải1820 kg
Cốp xeDung tích cốp xe528 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1642 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.0-5.2 L/100km
Khí thải
CO₂121 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
US MPG47 - 45 mpg
UK MPG56 - 54 mpg
km/lít20 - 19 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo60 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.