Skip to content
Kia Cerato 2.0 (143 Hp) - xem

Kia Cerato 2.0 • 143 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2004-2006
143 HP
Công suất
9 giây
0-100 km/h
208 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa208 km/h

Hệ truyền động

Công suất143 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn186 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1975 cc
Mã động cơBeta II / G4GC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.1:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình93.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mát8.14 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/50 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4340 mm
Chiều rộng1735 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2610 mm
Chiều rộng cơ sở trước1495 mm
Chiều rộng cơ sở sau1485 mm
Đường kính quay vòng10.1 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1250 kg
Trọng lượng toàn tải1783 kg
Cốp xe228 L
Cốp tối đa1046 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.3 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
CO₂180 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.