
Kia Cerato 2.0 CRDi • 113 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2004-2006
113 HP
Công suất
11.5 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.5 giây
0-60 mph10.9 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Hệ truyền động
Công suất113 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn245 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1991 cc
Mã động cơD4EA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén17.7:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp205/50 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4340 mm
Chiều rộng1735 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2610 mm
Chiều rộng cơ sở trước1495 mm
Chiều rộng cơ sở sau1485 mm
Đường kính quay vòng10.1 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1324 kg
Trọng lượng toàn tải1856 kg
Cốp xeDung tích cốp xe228 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1046 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.2 L/100km
Ngoài đô thị4.6 L/100km
Đường hỗn hợp6 L/100km
Khí thải
CO₂157 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG39 mpg
UK MPG47 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.