Skip to content
Kia Cerato 2.0 GDI (175 Hp) Automatic - xem

Kia Cerato 2.0 GDI • 175 HP • Automatic

Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2012-2016
175 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất175 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn209 Nm tại 4700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơNu/G4NC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11.5:1
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình97 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, D-CVVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát6.5 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280 mm
Phanh sauĐĩa, 262 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R16; 215/45 R17
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4350 mm
Chiều rộng1780 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1299 kg
Trọng lượng toàn tải1800 kg
Cốp xe385 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.4 L/100km
Ngoài đô thị5.7 L/100km
Đường hỗn hợp7.4 L/100km
Khí thải
CO₂177 g/km
TC khí thảiEuro IV
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG32 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)610 kg
Tải kéo (12%)1100 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.