
Kia EV4 58.3 kWh • 204 HP • Standard Range
Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2025-nay
204 HP
Công suất
7.4 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h7.4 giây
0-60 mph7 giây
Tốc độ tối đa170 km/h
Hệ truyền động
Công suất204 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)58.3 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Điện áp pin400 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống204 HP
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1204 HP
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)410 km
Tầm hoạt động410 km
Tầm hoạt động254.76 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/60 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4430 mm
Chiều rộng1860 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều dài cơ sở2820 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.23 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe435 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.