Skip to content
Kia EV5 64.2 kWh (218 Hp) Standard Range - front

Kia EV5 64.2 kWh • 218 HP • Standard Range

SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
218 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa185 km/h

Hệ truyền động

Công suất218 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)64.2 kWh
CN pinLithium sắt phosphate (LiFePO4)
Điện áp pin396.8 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống218 HP
Mô-men hệ thống310 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1218 HP
Mô-men mô-tơ 1310 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)400 km
Tiêu thụ WLTP18.2 kWh/100km
Tầm hoạt động400 km
Tầm hoạt động248.55 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 325 mm
Phanh sauĐĩa, 325 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/60 R18
Mâm xe6.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4615 mm
Chiều rộng1875 mm
Chiều cao1715 mm
Chiều dài cơ sở2750 mm
Khoảng sáng gầm xe175 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1910 kg
Trọng lượng toàn tải2340 kg
Cốp xe513 L
Cốp tối đa1714 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)300 kg
Tải kéo (12%)300 kg
Móc kéo50 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.