
Kia EV5 88.1 kWh • 313 HP • AWD Long Range
SUV1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2024-nay
313 HP
Công suất
6.1 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h6.1 giây
0-60 mph5.8 giây
Tốc độ tối đa185 km/h
Hệ truyền động
Công suất313 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)88.1 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium sắt phosphate (LiFePO4)
Điện áp pin399.4 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống313 HP
Mô-men hệ thống480 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1218 HP
Mô-men mô-tơ 1310 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Công suất mô-tơ 295 HP
Mô-men mô-tơ 2170 Nm
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)500 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)21 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 325 mm
Phanh sauĐĩa, 325 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/55 R19; 255/45 R20
Mâm xe7.5J x 19; 8.0J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4615 mm
Chiều rộng1875 mm
Chiều cao1715 mm
Chiều dài cơ sở2750 mm
Khoảng sáng gầm xe166 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2198 kg
Trọng lượng toàn tải2650 kg
Cốp xeDung tích cốp xe513 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1714 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1250 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.