
Kia EV6 GT Long Range 77.4 kWh • 585 HP • AWD
SUV1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2021-2024
585 HP
Công suất
3.5 giây
0-100 km/h
260 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h3.5 giây
0-60 mph3.3 giây
Tốc độ tối đa260 km/h
Hệ truyền động
Công suất585 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)77.4 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)72.5 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-polymer (LiPo)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống585 HP
Mô-men hệ thống740 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
Tầm hoạt động điện400 km
Tiêu thụTiêu thụ năng lượng22.7 kWh/100km
Tầm hoạt động400 km
Tầm hoạt động248.55 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 380 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 360 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp255/40 R21
Mâm xe8.5J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4695 mm
Chiều rộng1890 mm
Chiều cao1545 mm
Chiều dài cơ sở2900 mm
Khoảng nhô trước845 mm
Khoảng nhô sau950 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2125 kg
Trọng lượng toàn tải2610 kg
Cốp xeDung tích cốp xe480 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1260 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1600 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.