Skip to content
Kia EV6 Standard Range 58 kWh (170 Hp) - xem

Kia EV6 Standard Range 58 kWh • 170 HP

SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2021-2024
170 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa185 km/h

Hệ truyền động

Công suất170 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)58 kWh
Pin (Thực)54 kWh
CN pinLithium-polymer (LiPo)
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống170 HP
Mô-men hệ thống350 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1170 HP
Mô-men mô-tơ 1350 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Tầm hoạt động điện394 km
Tiêu thụ16.6 kWh/100km
Tầm hoạt động394 km
Tầm hoạt động244.82 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 345 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 345 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/55 R19
Mâm xe7.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4680 mm
Chiều rộng1880 mm
Chiều cao1550 mm
Chiều dài cơ sở2900 mm
Khoảng nhô trước830 mm
Khoảng nhô sau950 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1628 mm
Chiều rộng cơ sở sau1637 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1800 kg
Trọng lượng toàn tải2340 kg
Cốp xe490 L
Cốp tối đa1300 L
Tải nóc80 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)750 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.