
Kia EV6 Standard Range 63 kWh • 170 HP
SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2024-nay
170 HP
Công suất
185 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-60 mph8.3 giây
Tốc độ tối đa185 km/h
Hệ truyền động
Công suất170 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)63 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin523 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống170 HP
Mô-men hệ thống350 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1170 HP
Mô-men mô-tơ 1350 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Tiêu thụTiêu thụ năng lượng18.2 kWh/100km
Tầm hoạt động381.4 km
Tầm hoạt động236.99 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 325.12 mm
Phanh sauĐĩa, 325.12 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/55 R19
Mâm xe7.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4694 mm
Chiều rộng1880 mm
Chiều cao1544 mm
Chiều dài cơ sở2901 mm
Khoảng nhô trước846 mm
Khoảng nhô sau950 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Chiều rộng cơ sở trước1631 mm
Chiều rộng cơ sở sau1641 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1874 kg
Trọng lượng toàn tải2320 kg
Cốp xeDung tích cốp xe691 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2917 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới15.2 °
Góc thoátGóc thoát21 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.